Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Getting started Unit 9 lớp 11 Global Success chi tiết
Nội dung

Lời giải Getting started Unit 9 lớp 11 Global Success chi tiết

Post Thumbnail

Phần Getting Started Unit 9 Tiếng Anh 11 sách Global Success mở đầu chủ đề về các vấn đề xã hội (Social issues) thông qua cuộc họp của câu lạc bộ giúp học sinh hiểu rõ các vấn đề đang ảnh hưởng đến thanh thiếu niên và xã hội hiện nay.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án đầy đủ cho các bài tập trong phần Getting Started kèm giải thích dễ hiểu và từ vựng trọng tâm giúp học sinh học tập hiệu quả và chuẩn bị tốt cho các phần học tiếp theo trong Unit 9.

1. Listen and read - A social awareness club meeting

Mở đầu phần Getting Started Unit 9 là cuộc họp của câu lạc bộ nâng cao nhận thức xã hội với các thành viên Mark, Mai và Nam đang thảo luận về vấn đề xã hội nào nên tập trung cho chiến dịch của họ:

Nội dung hội thoại:

Mark: Hi, everyone. Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue. So have you thought about any issues that we could focus on?

Mark: Xin chào mọi người. Lần trước câu lạc bộ của chúng ta họp, chúng ta đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách. Vậy các bạn đã nghĩ về vấn đề nào mà chúng ta có thể tập trung chưa?

Mai: Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation.

Mai: Vâng, tôi nghĩ chúng ta nên thúc đẩy các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta, chẳng hạn như tội phạm và dân số quá đông.

Nam: I like your ideas, Mai, but I think we should plan our campaign around social issues that directly affect teenagers like us.

Nam: Tôi thích ý tưởng của bạn, Mai, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên lên kế hoạch cho chiến dịch xung quanh các vấn đề xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến thanh thiếu niên như chúng ta.

Mark: Can you give us some examples?

Mark: Bạn có thể cho chúng ta một vài ví dụ không?

Nam: Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today although many people don't feel comfortable talking about them.

Nam: À, bắt nạt, áp lực bạn bè và chế giễu ngoại hình chẳng hạn, là những vấn đề lớn trong giới thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.

Mai: I agree with you. Hmm... so Mark, what do you think? Should we focus our campaign on a general social issue or one affecting mainly teens?

Mai: Tôi đồng ý với bạn. Hmm... vậy Mark, bạn nghĩ sao? Chúng ta nên tập trung chiến dịch vào một vấn đề xã hội chung hay một vấn đề ảnh hưởng chủ yếu đến thanh thiếu niên?

Mark: Hmm. I think this time we should focus on a problem teens struggle with every day because this won't be a big campaign. However, we'll try to use your ideas for another project, Mai.

Mark: Hmm. Tôi nghĩ lần này chúng ta nên tập trung vào một vấn đề mà thanh thiếu niên gặp phải hàng ngày vì đây sẽ không phải là một chiến dịch lớn. Tuy nhiên, chúng ta sẽ cố gắng sử dụng ý tưởng của bạn cho một dự án khác, Mai.

Mai: Sounds good! Now let's decide on a social issue. Is the top problem facing teens today peer pressure, body shaming, or bullying?

Mai: Nghe hay đấy! Bây giờ hãy quyết định về một vấn đề xã hội. Vấn đề hàng đầu mà thanh thiếu niên ngày nay đối mặt là áp lực bạn bè, chế giễu ngoại hình hay bắt nạt?

Nam: I think it's bullying because it's very common today, and ...

Nam: Tôi nghĩ đó là bắt nạt vì nó rất phổ biến ngày nay, và ...

Từ vựng quan trọng

  • Social awareness /ˈsəʊʃl əˈweənəs/ (n): Nhận thức xã hội
  • Awareness campaign /əˈweənəs kæmˈpeɪn/ (n): Chiến dịch nâng cao nhận thức
  • Pressing social issue /ˈpresɪŋ ˈsəʊʃl ˈɪʃuː/ (n): Vấn đề xã hội cấp bách
  • Crime /kraɪm/ (n): Tội phạm
  • Overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n): Dân số quá đông
  • Bullying /ˈbʊliɪŋ/ (n): Bắt nạt
  • Peer pressure /pɪə ˈpreʃə/ (n): Áp lực bạn bè
  • Body shaming /ˈbɒdi ˈʃeɪmɪŋ/ (n): Chế giễu ngoại hình
  • Focus on /ˈfəʊkəs ɒn/ (v): Tập trung vào
  • Struggle with /ˈstrʌɡl wɪð/ (v): Đấu tranh với, gặp khó khăn với

2. Who suggests the following ideas? Tick (✓) the correct box

Bài tập này yêu cầu học sinh xác định ai là người đề xuất các ý kiến sau đây trong cuộc hội thoại bằng cách đánh dấu (✓) vào ô đúng.

Đáp án:

Mark

Mai

Nam

1. Issues that have an effect on many people in the city

2. Problems that have a direct impact on teens

3. An issue that teens face in their everyday life

Giải thích:

1. Issues that have an effect on many people in the city (Các vấn đề có ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố)Mai

→ Dẫn chứng: "Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation." → Mai đề xuất tập trung vào các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố như tội phạm và dân số quá đông.

2. Problems that have a direct impact on teens (Các vấn đề có tác động trực tiếp đến thanh thiếu niên)Nam

→ Dẫn chứng: "I like your ideas, Mai, but I think we should plan our campaign around social issues that directly affect teenagers like us." → Nam đề xuất lên kế hoạch chiến dịch xung quanh các vấn đề xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến thanh thiếu niên.

3. An issue that teens face in their everyday life (Một vấn đề mà thanh thiếu niên đối mặt trong cuộc sống hàng ngày)Mark

→ Dẫn chứng: "Hmm. I think this time we should focus on a problem teens struggle with every day because this won't be a big campaign." → Mark đề xuất tập trung vào vấn đề mà thanh thiếu niên gặp phải hàng ngày.

3. Find five social issues in 1. Use the pictures and hints below to help you

Phần này yêu cầu học sinh tìm năm vấn đề xã hội trong bài đọc bằng cách sử dụng các hình ảnh và gợi ý được cung cấp.

Tiếng Anh 11 Unit 9 Getting started – Bài tập 3
Tiếng Anh 11 Unit 9 Getting started - Bài tập 3

Đáp án:

1. crime (tội phạm)

Dẫn chứng: "...such as crime and overpopulation."

2. overpopulation (dân số quá đông)

Dẫn chứng: "...such as crime and overpopulation."

3. bullying (bắt nạt)

Dẫn chứng: "Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today..."

4. peer pressure (áp lực bạn bè)

Dẫn chứng: "Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today..."

5. body shaming (chế giễu ngoại hình)

Dẫn chứng: "Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today..."

4. Complete the summary with words from 1

Bài tập cuối cùng yêu cầu học sinh hoàn thành phần tóm tắt bằng cách điền các từ thích hợp từ bài đọc, giúp củng cố khả năng hiểu và tóm tắt nội dung.

Đáp án:

Nam believes that there are major teen problems today (1) although many people don't feel comfortable talking about them. Mai agrees with him. Mark thinks they should focus on a problem teens struggle with every day. (2) However, they'll try to use Mai's ideas for another project. Finally, Nam suggests focusing their campaign on bullying (3) because this issue is very common among teenagers these days.

Dịch nghĩa:

Nam tin rằng có những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng. Mai đồng ý với anh ấy. Mark nghĩ rằng họ nên tập trung vào một vấn đề mà thanh thiếu niên gặp khó khăn hàng ngày. Tuy nhiên, họ sẽ cố gắng sử dụng ý tưởng của Mai cho một dự án khác. Cuối cùng, Nam đề xuất tập trung chiến dịch của họ vào vấn đề bắt nạt vì vấn đề này rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên những ngày này.

Giải thích:

(1) although - Liên từ chỉ sự tương phản, nối hai mệnh đề có nghĩa đối lập: "có vấn đề lớn" nhưng "nhiều người không thoải mái nói về chúng"

Dẫn chứng: "Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today although many people don't feel comfortable talking about them."

(2) However - Từ nối chỉ sự đối lập, cho thấy Mark sẽ tập trung vào vấn đề thanh thiếu niên nhưng vẫn sẽ cố gắng sử dụng ý tưởng của Mai sau này.

Dẫn chứng: "However, we'll try to use your ideas for another project, Mai."

(3) because - Liên từ chỉ nguyên nhân, giải thích lý do tại sao Nam đề xuất tập trung vào vấn đề bắt nạt.

Dẫn chứng: "I think it's bullying because it's very common today..."

Qua phần Getting Started Unit 9 lớp 11, các bạn học sinh không chỉ nắm được các vấn đề xã hội quan trọng ảnh hưởng đến thanh thiếu niên mà còn phát triển kỹ năng đọc hiểu, phân tích thông tin và vận dụng các cấu trúc ngữ pháp quan trọng.

Việc nắm vững nội dung phần Getting Started sẽ giúp các bạn có nền tảng vững chắc để tiếp thu các kỹ năng Language, Reading, Speaking, Listening và Writing trong Unit 9, đồng thời nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội hiện nay.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ